Nghĩa chính
- Ngẫu nhiên, tình cờtrạng từBy happenstance; in a particular case which has little to no bearing on, and little to no causal relation to, any other case.
- Phụ, thứ yếu, ngoài lềtrạng từNot of central or critical importance.
- Nhân tiện, tiện thểtrạng từParenthetically, by the way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incidentallyDạng gốc (base form)
- more incidentallySo sánh hơn (comparative)
- most incidentallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mention incidentally | Tiện thể nhắc tới |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ?Tiện thể, hôm qua bạn có nghe được tin tức gì mới từ anh trai không?
- .Bộ phim chúng tôi tình cờ xem hôm qua rất đáng xem.
- , .Nhân tiện, tôi có chuyện muốn nói với bạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc incidentallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- anywayđồng nghĩaCũng báo hiệu chuyển sang một chi tiết phụ và thường trang trọng hơn.