Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incidentalmente
B2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nhân tiện, tiện thể, tình cờ
trạng từ
incidentally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
incidentally
Ngẫu nhiên, tình cờ
AI
1
Nhân tiện
1
Nhân tiện
1
Nhân tiện