systemically
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo hệ thốngtrạng từIn a systemic manner.
- Toàn thân, ảnh hưởng toàn hệ thốngtrạng từIn a manner that affects an entire system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- systemicallyDạng gốc (base form)
- more systemicallySo sánh hơn (comparative)
- most systemicallySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc systemicallyNguồn gốc (etymology)
systemic-ally
Ví dụ
- , .Puri và cộng sự đã chứng minh rằng apaziquone dùng qua đường bàng quang dung nạp tốt tại chỗ và toàn thân, đồng thời có hoạt tính phá hủy các tổn thương đánh dấu ung thư bàng quang nông.