Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presystemically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tiền hệ thống
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a presystemic manner
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
systemically
AI
1
Theo cách tiền hệ thống
1
Theo cách tiền hệ thống
1
Theo cách tiền hệ thống