Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sistémicamente
trạng từ
(adverb)
/sisˌtemikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách có hệ thống
trạng từ
systemically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
systemically
Theo hệ thống
AI
1
Một cách có hệ thống
1
Một cách có hệ thống
1
Một cách có hệ thống