Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
agua natural
Nghĩa chính
1
Nước ở nhiệt độ phòng
Ví dụ
El
agua
natural
está
más
fresca
.
Nước ở nhiệt độ phòng thì mát hơn.
Xuất hiện ở từ khác
natural
kết hợp
nước ở nhiệt độ phòng
AI
1
Nước ở nhiệt độ phòng
1
Nước ở nhiệt độ phòng
1
Nước ở nhiệt độ phòng