Dịch

naturalista

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/natuɾaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa tự nhiên (của hoặc liên quan đến chủ nghĩa tự nhiên)tính từnaturalistic (of or relating to naturalism)
  2. Nhà tự nhiên học (người nghiên cứu về thiên nhiên hoặc lịch sử tự nhiên)danh từnaturalist (a person who studies nature or natural history)
  3. Người theo chủ nghĩa tự nhiên (người ủng hộ chủ nghĩa tự nhiên)danh từnaturalist (a person who advocates naturalism)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naturalistaDạng gốc (base form)
  2. naturalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI