naturalista
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/natuɾaˈlista/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa tự nhiên (của hoặc liên quan đến chủ nghĩa tự nhiên)tính từnaturalistic (of or relating to naturalism)
- Nhà tự nhiên học (người nghiên cứu về thiên nhiên hoặc lịch sử tự nhiên)danh từnaturalist (a person who studies nature or natural history)
- Người theo chủ nghĩa tự nhiên (người ủng hộ chủ nghĩa tự nhiên)danh từnaturalist (a person who advocates naturalism)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naturalistaDạng gốc (base form)
- naturalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)