Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impuro
C1
tính từ
(adjective)
/imˈpuɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không tinh khiết
tính từ
impure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impuro
Dạng gốc
(base form)
impur
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
impuro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
impur
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impure
Không tinh khiết, lẫn tạp chất
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
impuridad
puro
AI
1
Không tinh khiết
1
Không tinh khiết
1
Không tinh khiết