tablón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈblon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tấm ván, thanh gỗdanh từplank
- Tấm ván dàydanh từboard
- Biển hiệu, bảng hiệudanh từsignboard
- Bảng tin, bảng thông báodanh từbulletin board
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tablónDạng gốc (base form)
- tablonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tablón de anuncios | Bảng thông báo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cơn say bí tỉ
- Cơn say bí tỉ, sự say xỉndrunkenness
Ví dụ
- .Anh ấy đã dán mẩu ghi chú lên bảng thông báo.
- .Các tấm ván được cố định bằng chốt gỗ dán keo.
- .Hãy đóng một cái đinh vào tấm ván đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tablónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- maderadễ nhầm, đồng nghĩaChỉ ván dài, dày, thường dùng trong xây dựng; hẹp hơn madera ở nghĩa tấm ván.