Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabloncillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tablonˈsiʎo/
Nghĩa chính
1
Sàn gỗ
danh từ
wooden floor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tabloncillo
Dạng gốc
(base form)
tabloncillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wooden floor
Sàn gỗ
AI
1
Sàn gỗ
1
Sàn gỗ
1
Sàn gỗ