Dịch

grilla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾiʒa/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dế nữdanh từfemale cricket
  2. Đĩ; con điếmdanh từslut; whore
  3. Nướngdanh từgrill
  4. Lướidanh từgrid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grillaDạng gốc (base form)
  2. grillasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Lập trình
  1. Lập trình; danh sách truyền hìnhprogramming; TV listing

AI