grilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾiʒa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dế nữdanh từfemale cricket
- Đĩ; con điếmdanh từslut; whore
- Nướngdanh từgrill
- Lướidanh từgrid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grillaDạng gốc (base form)
- grillasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lập trình
- Lập trình; danh sách truyền hìnhprogramming; TV listing