Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grillado
tính từ
(adjective)
/ɡɾiˈado/
Nghĩa chính
1
Điên rồi
tính từ
Crazy, nuts
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grillado
Dạng gốc
(base form)
grillad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
grillado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
grillad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯狂
fēng kuáng
Điên cuồng, cuồng loạn
Tiếng Anh
crazy
Điên dại
AI
1
Điên rồi
1
Điên rồi
1
Điên rồi