Dịch

putazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Một cú đánh, cú đấm hoặc đòn mạnh; đập mạnh; đòn; đánh đậpdanh từa sharp blow, punch or strike; thump; thwack; whack; bash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putazoDạng gốc (base form)
  2. putazosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agarrar a putazosđộng từĐánh đập; đến để thổi

AI