putazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈtaθo/
Nghĩa chính
- Một cú đánh, cú đấm hoặc đòn mạnh; đập mạnh; đòn; đánh đậpdanh từa sharp blow, punch or strike; thump; thwack; whack; bash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- putazoDạng gốc (base form)
- putazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agarrar a putazosđộng từ | động từ | Đánh đập; đến để thổi |