Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dejada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deˈxada/
Nghĩa chính
1
Bắn thả
danh từ
drop shot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dejada
Dạng gốc
(base form)
dejada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drop shot
Trong các môn thể thao như cầu lông, bóng quần, quần vợt và bóng chuyền, một cú đánh nhẹ sẽ có hiệu quả
Ví dụ
El
número
uno
abandona
por
un
rato
el
manido
recurso
de
la
dejada
y
,
por
fin
,
atrapa
su
primer
juego
después
de
55
minutos
.
AI
1
Bắn thả
1
Bắn thả
1
Bắn thả