Dịch

drop shot

danh từ (noun)
UK/ˈdɹɒp ˈʃɒt/US/ˈdɹɑp ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Trong các môn thể thao như cầu lông, bóng quần, quần vợt và bóng chuyền, một cú đánh nhẹ sẽ có hiệu quảdanh từIn sports such as badminton, squash, tennis and volleyball, a lightly-struck shot that just lands into play.
  2. Cú chặt xuống được sử dụng để lấy một quả bóng nằm sâu trong cỏdanh từA downward chopping shot used to extract a ball that lies deep in the grass.
  3. Trong game bắn súng góc nhìn thứ nhất, hành động chuyển nhanh từ tư thế đứng sang tư thế nằm sấp trong khi bắn vào đối thủdanh từIn first-person shooters, the act of quickly switching from a standing position to a prone position while shooting at an opponent.
  4. Đồng nghĩa với bomb shotdanh từSynonym of bomb shot (“type of mixed drink”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drop shotDạng gốc (base form)
  2. drop shotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI