Dịch

tu madre

thán từ (interjection)
/tu ˈmadɾe/

Nghĩa chính

  1. Một câu trả lời toàn diện; câm mồm đithán từa catch-all retort; shut the fuck up

Cụm từ (phrase)

la concha de tu madrecụm từĐồ khốn nạn!

Ví dụ

  • ―¿ ? ― .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI