Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mujerzuela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/muxeɾˈθwela/
Nghĩa chính
1
Đĩ
danh từ
slut
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mujerzuela
Dạng gốc
(base form)
mujerzuela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slut
Đĩ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đĩ
pendón
puta
Khác
golfa
ramera
AI
1
Đĩ
1
Đĩ
1
Đĩ