Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Cung cấp lương thựcđộng từTo provide, particularly
- Phục vụ tiệc, nấu tiệcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To provide with food, especially for a special occasion as a professional service.
- Chiều theo, chiều chuộng, cung đốnđộng từnội động từ (intransitive)đi với toTo provide anything required or desired, often (derogatory) to pander.
- Điệu rung chín chuôngdanh từA method of ringing nine bells in four pairs with a ninth tenor bell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cater for sb/sthcung cấp thực phẩm cho ai/sự kiện gìMost of our work now involves catering for weddings.Hầu hết công việc hiện nay của chúng tôi là cung cấp tiệc cưới.
- cater sthphục vụ tiệc cho cái gìWho will be catering the wedding?Ai sẽ phụ trách phục vụ tiệc cưới?
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 5
Trạng từ (adverb) 1
Đáp ứng nhu cầu
- nội động từ (intransitive)đi với forĐáp ứng nhu cầu, phục vụTo tailor something to an intended audience.
Họ từ (word family)
cùng gốc caterNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Công ty của anh ấy đã phục vụ đám cưới của chúng tôi.
- .Tôi luôn muốn có người chiều theo mọi ý thích bất chợt của mình.
- .Các doanh nghiệp phục vụ cho các chuyên gia trẻ.