Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cung cấp thực phẩm
danh từ
A caterer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acater
Dạng gốc
(base form)
acater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
achatour
từ tiếng Pháp cổ
acater
“purchase”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cater
AI
1
Người cung cấp thực phẩm
1
Người cung cấp thực phẩm
1
Người cung cấp thực phẩm