Dịch

acater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cung cấp thực phẩmdanh từA caterer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acaterDạng gốc (base form)
  2. acatersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiachatour
  2. từ tiếng Pháp cổacater“purchase”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI