Nghĩa chính
- Đáp ứng, cung cấp chođộng từprovide what is needed for someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cater forNguyên thể (infinitive)
- caters forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- catered forQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catering forPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cater for an event | Phục vụ tiệc sự kiện | |
| cater for something | Phục vụ cho điều gì |
Ví dụ
- ‑.Khách sạn đáp ứng nhu cầu của khách doanh nhân với Wi‑Fi miễn phí.