salvajada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salbaˈxada/
Nghĩa chính
- Man rợ (hành động tàn bạo hoặc ngu ngốc)danh từsavagery (brutal or stupid action)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salvajadaDạng gốc (base form)
- salvajadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa