Dịch

salvajada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salbaˈxada/

Nghĩa chính

  1. Man rợ (hành động tàn bạo hoặc ngu ngốc)danh từsavagery (brutal or stupid action)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvajadaDạng gốc (base form)
  2. salvajadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI