feroz
B2tính từ (adjective)
/feˈɾos/
Nghĩa chính
- Khốc liệt, dữ tợn, hoang dãtính từfierce, ferocious, wild
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ferozDạng gốc (base form)
- ferocísimoSo sánh nhất (superlative)
- ferocesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lobo Ferozdanh từ riêng | danh từ riêng | Big Bad Wolf (bất kỳ con sói độc ác hư cấu nào xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc truyện ngụ ngôn) |
Xuất hiện ở từ khác
- 厉害Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc ferozNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh