Dịch

feroz

B2tính từ (adjective)
/feˈɾos/

Nghĩa chính

  1. Khốc liệt, dữ tợn, hoang dãtính từfierce, ferocious, wild

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ferozDạng gốc (base form)
  2. ferocísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. ferocesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

Lobo Ferozdanh từ riêngBig Bad Wolf (bất kỳ con sói độc ác hư cấu nào xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc truyện ngụ ngôn)

Họ từ (word family)

cùng gốc feroz

AI