Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferozmente
C1
trạng từ
(adverb)
/feˌɾosˈmente/
Nghĩa chính
1
Hung dữ
trạng từ
ferociously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
厉害
lì hai
Hung dữ, dữ tợn
Tiếng Anh
ferociously
Hung dữ, hung hãn, bạo lực
AI
1
Hung dữ
1
Hung dữ
1
Hung dữ