ferociously
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Hung dữ, hung hãn, bạo lựctrạng từIn a ferocious manner, particularly violent and aggressive.
- Cực kỳ, mãnh liệttrạng từIntensely or extremely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ferociouslyDạng gốc (base form)
- more ferociouslySo sánh hơn (comparative)
- most ferociouslySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ferociouslyVí dụ
- , .Challenger khịt mũi hung dữ khi nhìn nó, và mái tóc đen dày của anh ấy dường như dựng đứng lên trong cơn thịnh nộ
- , , , Boswell's , , , .Để nhận được bài đánh giá trên tờ Times, một cuốn sách đồng tính nhìn chung phải do một nhà văn nổi tiếng viết, tốt nhất là không ở phong độ tốt nhất, hoặc phải uyên bác đến mức gay gắt, như cuốn Christianity, Social Tolerance, and Homosexuality của John Boswell, đến mức tờ Times sẽ mất đi uy tín trí tuệ nếu phớt lờ nó
- sự im lặng bị phá vỡ bởi tiếng chó sủa hung dữ