Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferociousness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự dã man, sự tàn bạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being ferocious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ferociousness
ferocious
Hung dữ, dữ dội
tính từ
feroci
ty
Tính dữ tợn, tính hung ác
danh từ
ferocious
ly
Hung dữ, hung hãn, bạo lực
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ferocious
+
-ness
AI
1
Sự dã man
1
Sự dã man
1
Sự dã man