Nghĩa chính
- Chạy nhảy lung tungđộng từTo go unchecked; to be out of control.
- Chạy liên tụcđộng từTo run consecutively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run wildNguyên thể (infinitive)
- runs wildNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran wild (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running wildPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- wildkết hợpđiên cuồng
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- () , ()
- .
- .