Nghĩa chính
- Điên cuồngtính từIn a state of hurry, panic or wild activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frenziedDạng gốc (base form)
- more frenziedSo sánh hơn (comparative)
- most frenziedSo sánh nhất (superlative)
Xuất hiện ở từ khác
- wildđồng nghĩacũng chỉ trạng thái hỗn loạn, cuồng nhiệt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điên cuồng
Họ từ (word family)
cùng gốc frenziedVí dụ
- , . , , , .Ngay từ đầu, trò chơi đã trở nên điên cuồng một cách đáng kinh ngạc. Có rất ít khuôn mẫu, ít sự điềm tĩnh, không có cảm giác cảm nhận được đối thủ, chỉ có một cảm giác hưng phấn như thể cả hai bên đều không thể tin rằng mình đang ở một trận chung kết châu Âu.
- .Bạn trở nên điên cuồng.
- .Cô ấy sợ những con chó điên cuồng.