Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alocadamente
C1
trạng từ
(adverb)
/aloˌkadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Điên cuồng, điên dại
trạng từ
madly, wildly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
madly
Điên cuồng, điên dại
Ví dụ
Conducía
alocadamente
.
Anh ấy lái xe một cách điên cuồng.
AI
1
Điên cuồng
1
Điên cuồng
1
Điên cuồng