Dịch

alocadamente

C1trạng từ (adverb)
/aloˌkadaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Điên cuồng, điên dạitrạng từmadly, wildly

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy lái xe một cách điên cuồng.

AI