madly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Điên cuồng, điên dạitrạng từwithout reason or understanding; wildly.
- Giận dữ, tức giậntrạng từangrily
- Kỳ lạ, không ngờtrạng từextremely surprisingly or unexpectedly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madlyDạng gốc (base form)
- madlierSo sánh hơn (comparative)
- more madlySo sánh hơn (comparative)
- most madlySo sánh nhất (superlative)
- madliestSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc madlyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimadly
Ví dụ
- 1859, . , , .Nếu Áo không xâm lược Piedmont một cách điên rồ vào năm 1859, Pháp đã không thể chiến đấu. Nếu Giáo hoàng không cố chấp một cách điên rồ trong việc từ chối các cải cách do Pháp ép buộc, ông hẳn đã được duy trì với tư cách là một nhà cai trị thế tục.
- .Diane hét lên giận dữ qua điện thoại với kẻ gọi điện trêu đùa.
- , Theo một cách nào đó, tôi nghĩ quy trình càng tốt thì kỳ lạ và không ngờ là nó lại làm tăng thay vì giảm vấn đề.