domesticated
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được thuần hóa, thuần dưỡngtính từSelectively bred to live with or around humans. (of an animal or a plant, especially a pet)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- domesticatedDạng gốc (base form)
- more domesticatedSo sánh hơn (comparative)
- most domesticatedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semi-domesticated | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Nhưng tôi có thể dắt những con bê và huấn luyện chúng làm việc, cho sữa, và dạy chúng trở nên thuần hóa và hữu ích.
- .Chó là loài sói được thuần hóa.
- .Chồn sương là loài chồn được thuần hóa.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc domesticated- domesticatednessTrạng thái hoặc chất lượng của việc được thuần hóadanh từ
- nondomesticatedChưa được thuần hóa; không có những phẩm chất, thói quen sinh hoạt gia đìnhtính từ
- semidomesticatedCủa động vật: được nuôi giữ và nuôi ở dạng không khác biệt đáng kể so với giống hoang dãtính từ
- predomesticatedTrước khi được thuần hóatính từ
Từ liên quan (related word)