Dịch

domesticated

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được thuần hóa, thuần dưỡngtính từSelectively bred to live with or around humans. (of an animal or a plant, especially a pet)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. domesticatedDạng gốc (base form)
  2. more domesticatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most domesticatedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

semi-domesticatedChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Nhưng tôi có thể dắt những con bê và huấn luyện chúng làm việc, cho sữa, và dạy chúng trở nên thuần hóa và hữu ích.
  • .Chó là loài sói được thuần hóa.
  • .Chồn sương là loài chồn được thuần hóa.

AI