Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predomesticated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi được thuần hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to being domesticated
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
domesticated
AI
1
Trước khi được thuần hóa
1
Trước khi được thuần hóa
1
Trước khi được thuần hóa