Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nondomesticated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa được thuần hóa; không có những phẩm chất, thói quen sinh hoạt gia đình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not domesticated; not possessing the qualities or habits of domestic life.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
domesticated
AI
1
Chưa được thuần hóa
1
Chưa được thuần hóa
1
Chưa được thuần hóa