Dịch

nondomesticated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa được thuần hóa; không có những phẩm chất, thói quen sinh hoạt gia đìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Not domesticated; not possessing the qualities or habits of domestic life.

Nguồn gốc (etymology)

AI