wild animal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động vật hoang dãdanh từAny (nonhuman) animal living in a natural, undomesticated state.
- Người thể hiện hành vi mất kiểm soát và nguy hiểm, có thể hung hăngdanh từA person exhibiting uncontrolled and risky, possibly aggressive, behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wild animalDạng gốc (base form)
- wild animalsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha