Dịch

storminess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất của cơn bãodanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being stormy.
  2. Mức độ nghiêm trọng của một cơn bãodanh từđếm được (countable)The severity of a storm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. storminessDạng gốc (base form)
  2. storminessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI