Dịch

gusty

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có gió giật, lộng giótính từOf wind: blowing in gusts; blustery; tempestuous.
  2. Bộc phát, dữ dộitính từCharacterized by or occurring in instances of sudden strong expression.
  3. Khoa trương, dài dòngtính từBombastic, verbose.
  4. Nhiệt tình, hăng háitính từWith gusto.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gustyDạng gốc (base form)
  2. gustierSo sánh hơn (comparative)
  3. gustiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

gusty windsGió giật mạnh

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

gust-y

tính từ
  1. từ tiếng Latinhgustus“tasting”

Ví dụ

  • , / , / , / — / —— / , inn-door.Gió là một dòng thác bóng tối giữa những rặng cây lộng gió, / Trăng là chiếc thuyền ma trôi trên những tầng mây biển, / Đường là dải lụa ánh trăng vắt qua đồng hoang tím sẫm, / Và gã cướp đường phi ngựa đến — / Phi ngựa — phi ngựa — / Gã cướp đường phóng ngựa đến trước cửa quán trọ xưa.
  • ', , ,' . ' , ?' .'Không, không, không,' cô ấy nói. 'Ai có thể phản bội cô chứ, tiểu thư?' Và rồi những giọt nước mắt nghẹn ngào tuôn rơi.
  • “ ,” red-necked .'Tôi là người ít nói,' một hạ nghị sĩ mặt đỏ quát lớn khi bắt đầu giờ thứ hai của bài phát biểu dài dòng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bộc phát

Ngôn ngữ khác

AI