Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gustily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem gusty
trạng từ
In a gusty manner; in gusts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gustily
Dạng gốc
(base form)
more gustily
So sánh hơn
(comparative)
most gustily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gusty
+
-ly
AI
1
Xem gusty
1
Xem gusty
1
Xem gusty