Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
racheado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có gió mạnh
tính từ
gusty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
racheado
Dạng gốc
(base form)
rachead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
racheado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rachead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gusty
Có gió giật, lộng gió
AI
1
Có gió mạnh
1
Có gió mạnh
1
Có gió mạnh