Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gustiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem gusty
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being gusty; the presence of gusts of wind
Nguồn gốc
(etymology)
gusty
+
-ness
AI
1
Xem gusty
1
Xem gusty
1
Xem gusty