tormentoso
C1tính từ (adjective)
/toɾmenˈtoso/
Nghĩa chính
- Giông bãotính từstormy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tormentosoDạng gốc (base form)
- tormentosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tormentososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tormentosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giông bão