Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
calm wind
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
m
ˈ
w
ɪ
n
d
/
US
/ˈ
k
æ
m
ˈ
w
aɪ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Gió chậm hơn 3 hải lý/giờ
danh từ
Wind that is slower than 3 knots.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calm wind
Dạng gốc
(base form)
calm wind
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There
was
a
calm
wind
yesterday
.
AI
1
Gió chậm hơn 3 hải lý/giờ
1
Gió chậm hơn 3 hải lý/giờ
1
Gió chậm hơn 3 hải lý/giờ