Dịch

calm wind

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːm ˈwɪnd/US/ˈkæm ˈwaɪnd/

Nghĩa chính

  1. Gió chậm hơn 3 hải lý/giờdanh từWind that is slower than 3 knots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calm windDạng gốc (base form)
  2. calm windsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI