Dịch

calmen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thực hiện hoặc trở nên bình tĩnh hoặc bình tĩnh hơnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become calm or calmer.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • 15 , ; .

AI