Dịch

ice-calm

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ bình tĩnhtính từkhông so sánh (not comparable)Extremely calm
  2. Bình tĩnh tột độ, bình tĩnh tuyệt đốidanh từkhông đếm được (uncountable)Extreme calm, utter calmness

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Rosol's . , , , – 5-3 .

AI