bonanza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈnanθa/
Nghĩa chính
- Tạm lắng, yên tĩnh chết người (thời tiết biển lặng)danh từlull, dead calm (calm sea weather)
- Nở hoa, hưng thịnhdanh từbloom, flourishing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonanzaDạng gốc (base form)
- bonanzasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung