Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casa cuna
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkasa ˈkuna/
Nghĩa chính
1
Trường mẫu giáo
danh từ
nursery school
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casa cuna
Dạng gốc
(base form)
casa
s cunas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nursery school
Trường mầm non
AI
1
Trường mẫu giáo
1
Trường mẫu giáo
1
Trường mẫu giáo