Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comercial de ventas
Nghĩa chính
1
Đại lý bán hàng
Ví dụ
El
comercial
de
ventas
cerró
el
trato
.
Đại lý bán hàng đã ký được hợp đồng.
Xuất hiện ở từ khác
comercial
kết hợp
đại lý bán hàng
AI
1
Đại lý bán hàng
1
Đại lý bán hàng
1
Đại lý bán hàng