Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comercial de radio
Nghĩa chính
1
Quảng cáo radio
Ví dụ
Ese
comercial
de
radio
es
muy
pegajoso
.
Quảng cáo radio đó rất bắt tai.
Xuất hiện ở từ khác
comercial
kết hợp
quảng cáo radio
AI
1
Quảng cáo radio
1
Quảng cáo radio
1
Quảng cáo radio