comercialización
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komeɾθjaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
- Tiếp thịdanh từmarketing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comercializaciónDạng gốc (base form)
- comercializacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh