comercialmente
B2trạng từ (adverb)
/komeɾˌθjalˈmente/
Nghĩa chính
- Về mặt thương mạitrạng từcommercially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- comercialdễ nhầmphó từ, nghĩa là “theo cách thương mại”, không dùng làm danh từ hay tính từ
Ví dụ
- .Cấm sử dụng thông tin này cho mục đích thương mại.
- .Vỏ của một số loài cây được khai thác về mặt thương mại.