Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centroizquierda
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ở giữa bên trái
danh từ
center-left
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
centroderecha
AI
1
Ở giữa bên trái
1
Ở giữa bên trái
1
Ở giữa bên trái