Nghĩa chính
- Lập trường trung lậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A compromised position between extremes.
- Khoảng cách giữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The middle distance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- middle groundDạng gốc (base form)
- middle groundsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| middle-grounderdanh từ | danh từ | Người chấp nhận một vị trí thỏa hiệp giữa các thái cực |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " [...] , . , , , , ."
- .
- ?